Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 资格
【資格】
资格
zīgé
tư cách, trình độ, thâm niên, quyền (điều kiện cần thiết để làm việc gì đó).
Hán việt:
tư các
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 资格
格
【gé】
Mẫu, tiêu chuẩn
资
【zī】
Tài nguyên; vốn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 资格
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tư cách, trình độ, thâm niên, quyền (điều kiện cần thiết để làm việc gì đó).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI