临时
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 临时
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:tạm thời, lâm thời, nhất thời (không cố định/lâu dài).
Ví dụ (8)
2
phó từ
Nghĩa:sát nút, đến lúc chót, lâm thời (ngay lúc xảy ra sự việc), đột xuất.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây