气候
种
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 气候
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khí hậu (điều kiện thời tiết trung bình trong thời gian dài).
Ví dụ (8)
2
danh từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:khí hậu, không khí (nghĩa bóng: tình hình, xu hướng chung của một môi trường xã hội/chính trị).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây