Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 别墅
【別墅】
别墅
biéshù
biệt thự, nhà nghỉ mát (thường sang trọng, có sân vườn).
Hán việt:
biệt dã
Lượng từ:
栋, 幢, 座, 套
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 别墅
别
【bié】
đừng, không nên
墅
【shù】
biệt thự, nhà nghỉ ngoại ô
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 别墅
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
biệt thự, nhà nghỉ mát (thường sang trọng, có sân vườn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI