Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 键盘
【鍵盤】
键盘
jiànpán
bàn phím (máy tính), phím đàn (piano).
Hán việt:
kiện bàn
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 键盘
盘
【pán】
cái, bộ
键
【jiàn】
phím; then chốt; liên kết hóa học
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 键盘
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bàn phím (máy tính), phím đàn (piano).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI