销售
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 销售
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:bán, tiêu thụ, kinh doanh (sản phẩm).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:việc bán hàng, doanh số, bộ phận kinh doanh (sales).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây