Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 厨房
【廚房】
厨房
chúfáng
nhà bếp, phòng bếp, bếp (nơi nấu ăn).
Hán việt:
trù bàng
Lượng từ:
间
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 厨房
厨
【chú】
bếp, nhà bếp
房
【fáng】
phòng, nhà
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 厨房
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nhà bếp, phòng bếp, bếp (nơi nấu ăn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI