紧张
阵
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧张
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:hồi hộp, lo lắng, căng thẳng (tâm trạng).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:căng thẳng (tình hình), khẩn trương, khan hiếm, eo hẹp (thời gian, tiền bạc).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây