Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 排队
【排隊】
排队
páiduì
xếp hàng, đứng vào hàng.
Hán việt:
bài đội
Cấp độ
HSK 3-4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 排队
排
【pái】
hàng, dãy
队
【duì】
đội, đội nhóm, đoàn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 排队
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
xếp hàng, đứng vào hàng.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI