Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 塑料袋
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa, túi ni lông.
Hán việt:
tố liêu đại
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 塑料袋
塑
【sù】
Tạo hình, điêu khắc
料
【liào】
Nguyên liệu; thành phần
袋
【dài】
túi, bao
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 塑料袋
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
túi nhựa, túi ni lông.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI