Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 处置
处置
chǔzhì
xử trí, xử lý, giải quyết, trừng trị, thanh lý (tài sản), định đoạt.
Hán việt:
xứ trí
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 处置
处
【chù / chǔ】
nơi, chỗ; xử lý, chung sống
置
【zhì】
đặt, để
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 处置
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
xử trí, xử lý, giải quyết, trừng trị, thanh lý (tài sản), định đoạt.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI