物理
对
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 物理
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:vật lý, môn vật lý.
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:vật lý (thuộc về cơ học, vật chất, không phải hóa học hay tâm lý).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây