速度
sùdù
tốc độ, nhịp độ.
Hán việt: tốc đạc
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tốc độ, nhịp độ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI