Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 拇指
拇指
mǔzhǐ
Ngón tay cái
Hán việt:
chỉ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 拇指
拇
【mǔ】
ngón tay cái (thành tố trong 拇指)
指
【zhǐ】
ngón tay; chỉ, chỉ ra
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 拇指
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Ngón tay cái
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI