熊猫
xióngmāo
gấu trúc.
Hán việt: hùng miêu
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:gấu trúc.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI