模特
mótè
người mẫu, người làm mẫu.
Hán việt: mô đặc
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:người mẫu, người làm mẫu.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI