会计
kuàijì
kế toán (người hoặc nghề), công tác kế toán.
Hán việt: cối kê
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:kế toán (người hoặc nghề), công tác kế toán.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI