回顾
huígù
hồi cố, nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng, tổng kết.
Hán việt: hối cố
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:hồi cố, nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng, tổng kết.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI