Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 回答
回答
huídá
trả lời, giải đáp.
Hán việt:
hối đáp
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 回答
回
【huí】
về, trở về, quay lại
答
【dá】
trả lời, đáp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 回答
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
trả lời, giải đáp.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
câu trả lời.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI