期限
qīxiàn
thời hạn, hạn định, kỳ hạn, hạn chót.
Hán việt: cơ hạn
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thời hạn, hạn định, kỳ hạn, hạn chót.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI