星星
xīngxing
ngôi sao, sao.
Hán việt: tinh tinh
HSK 1-2
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 星星

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ngôi sao, sao.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI