特别
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 特别
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:đặc biệt, khác biệt, riêng biệt (tính từ chỉ tính chất không giống bình thường).
Ví dụ (7)
2
phó từ
Nghĩa:đặc biệt, vô cùng, rất, nhất là (phó từ chỉ mức độ cao hoặc nhấn mạnh).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây