愉快
种
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 愉快
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, sảng khoái, hạnh phúc, dễ chịu (thường dùng cho tâm trạng hoặc không khí cuộc gặp gỡ).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây