明星
míngxīng
minh tinh, ngôi sao, người nổi tiếng (trong lĩnh vực giải trí, thể thao...).
Hán việt: minh tinh
个, 位, 颗
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:minh tinh, ngôi sao, người nổi tiếng (trong lĩnh vực giải trí, thể thao...).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI