明确
míngquè
rõ ràng, dứt khoát, xác định, minh xác.
Hán việt: minh khác
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, dứt khoát, xác định, minh xác.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:làm rõ, xác định rõ, làm sáng tỏ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI