集合
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 集合
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tập hợp, tập trung (người), tụ họp.
Ví dụ (8)
2
danh từ (toán học)
Nghĩa:tập hợp (toán học).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây