太阳
tàiyáng
mặt trời, ánh nắng mặt trời.
Hán việt: thái dương
HSK 3
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mặt trời, ánh nắng mặt trời.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI