Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 太阳
【太陽】
太阳
tàiyáng
mặt trời, ánh nắng mặt trời.
Hán việt:
thái dương
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 太阳
太
【tài】
quá, lắm, cực
阳
【yáng】
Mặt trời
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 太阳
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
mặt trời, ánh nắng mặt trời.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI