Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 操场
【操場】
操场
cāochǎng
sân vận động (trong trường học), sân chơi, bãi tập.
Hán việt:
thao tràng
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2-3 (Chủ đề Trường học/Thể thao)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 操场
场
【chǎng / cháng】
sân, địa điểm; trận/buổi
操
【cāo】
Vận hành, luyện tập
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 操场
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
sân vận động (trong trường học), sân chơi, bãi tập.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI