操场
cāochǎng
sân vận động (trong trường học), sân chơi, bãi tập.
Hán việt: thao tràng
HSK 2-3 (Chủ đề Trường học/Thể thao)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sân vận động (trong trường học), sân chơi, bãi tập.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI