Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 不时
【不時】
不时
bùshí
thỉnh thoảng, chốc chốc, thường thường, luôn (lặp đi lặp lại không định kỳ).
Hán việt:
bưu thì
Cấp độ
HSK 5-6
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 不时
不
【bù】
không, chẳng, chả
时
【shí】
thời gian, mùa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 不时
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
thỉnh thoảng, chốc chốc, thường thường, luôn (lặp đi lặp lại không định kỳ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI