囊
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
22
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình cái túi rộng chứa nhiều đồ, bao bọc gói ghém, túi 囊.
Thành phần cấu tạo
囊
túi, bao; yếu ớt/vụng về trong khẩu ngữ
囊
Bộ Nang
Hình cái túi đựng đồ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'náng')
Nghĩa:túi, bao, nang.
Ví dụ (3)
2
tính từ (đọc 'nāng')
Nghĩa:yếu ớt, vụng về trong phương ngữ/khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây