Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 葡
葡
pú
chữ dùng trong 葡萄 nghĩa là nho
Hán việt:
bồ
Nét bút
一丨丨ノフ一丨フ一一丨丶
Số nét
12
Lượng từ:
颗, 粒
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 葡
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
葡萄酒
pútáojiǔ
Rượu vang
葡萄
pútao
Nho
Định nghĩa
1
yếu tố tạo từ
Nghĩa:
chữ dùng trong 葡萄 nghĩa là nho
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI