踏
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
15
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'tà')
Nghĩa:dẫm, bước lên, giẫm lên.
Ví dụ (3)
2
tính từ (đọc 'tā')
Nghĩa:chắc chắn, thực tế trong 踏实.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây