摩
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
15
把
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ (đọc 'mó')
Nghĩa:ma sát, mài giũa
Ví dụ (3)
2
động từ (đọc 'mā')
Nghĩa:vuốt ve, xoa, xoa bóp bằng tay (thường dùng trong '摩挲')
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây