Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 嘴
嘴
zuǐ
miệng, mồm (chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật có hình dáng tương tự).
Hán việt:
chuỷ
Nét bút
丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
Số nét
16
Lượng từ:
张, 个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 嘴
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
嘴唇
zuǐchún
Môi
嘴巴
zuǐba
Miệng
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
miệng, mồm (chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật có hình dáng tương tự).
Ví dụ (8)
2
danh từ (speech, talk)
Nghĩa:
lời nói, cách ăn nói, mồm mép.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI