暴
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
15
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ / phó từ (đọc 'bào')
Nghĩa:hung bạo, dữ dội; đột ngột, mạnh.
Ví dụ (3)
2
động từ (đọc 'pù')
Nghĩa:phơi nắng, phơi bày trong nghĩa cổ.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây