膀
ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
14
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'bǎng')
Nghĩa:vai, cánh tay trên; bàng quang; sưng phồng
Ví dụ (3)
2
danh từ (đọc 'páng')
Nghĩa:bàng quang trong 膀胱.
Ví dụ (3)
3
tính từ (đọc 'pāng')
Nghĩa:sưng phồng.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây