罩
丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
13
个
HSK 5
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:cái chụp, cái lồng, cái vỏ, khẩu trang, áo (che bên ngoài).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:chụp, che, phủ, bao trùm.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây