溜
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
13
HSK 5-6
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'liū')
Nghĩa:trượt, chuồn, lén đi, trôi qua, dắt chó đi dạo.
Ví dụ (9)
2
danh từ / tính từ (đọc 'liù')
Nghĩa:hàng, dãy; trơn tru, giỏi, điêu luyện trong khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây