跨
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
13
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:bước qua, sải bước, băng qua, vắt ngang, bắc qua, đeo (bên hông), cưỡi (ngồi dạng chân).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây