Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 雾
【霧】
雾
wù
sương mù, màn sương.
Hán việt:
vụ
Nét bút
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
Số nét
13
Lượng từ:
场, 阵
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 雾
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
喷雾
pēnwù
Bụi nước
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
sương mù, màn sương.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI