sương mù, màn sương.
Hán việt: vụ
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
13
场, 阵
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sương mù, màn sương.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI