碎
一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
13
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:vỡ, vụn, nát, lẻ tẻ, lặt vặt.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:đập vỡ, làm vỡ, nghiền nát, băm nhỏ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây