包裹
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 包裹
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bưu kiện, gói hàng (thường gửi qua bưu điện hoặc chuyển phát).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:bọc lại, băng bó, quấn quanh.
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây