Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 赔
【賠】
赔
péi
bồi thường, đền, thua lỗ (trả tiền cho thiệt hại hoặc kinh doanh không có lãi).
Hán việt:
bồi
Nét bút
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
Số nét
12
Lượng từ:
笔
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 赔
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
赔偿
péicháng
Bồi thường, đền bù
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
bồi thường, đền, thua lỗ (trả tiền cho thiệt hại hoặc kinh doanh không có lãi).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI