铺
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
12
HSK 4/5
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'pū')
Nghĩa:trải, lát, bày ra (động tác mở rộng vật gì đó ra mặt phẳng).
Ví dụ (10)
2
danh từ (đọc 'pù')
Nghĩa:cửa tiệm, cửa hàng, cái sạp, cái giường (giường tầng/giường cứng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây