Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 跌
跌
diē
ngã, té, rớt, giảm (giá), tụt (dốc).
Hán việt:
trật
Nét bút
丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
Số nét
12
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 跌
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
跌倒
diēdǎo
Ngã
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ngã, té, rớt, giảm (giá), tụt (dốc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI