Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 锁
【鎖】
锁
suǒ
khóa, khóa lại.
Hán việt:
toả
Nét bút
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
Số nét
12
Lượng từ:
把
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 锁
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
连锁
liánsuǒ
Chuỗi
锁门
suǒmén
Khóa cửa
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
khóa, khóa lại.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
cái khóa.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI