suǒ
khóa, khóa lại.
Hán việt: toả
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
12
HSK 4

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:khóa, khóa lại.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:cái khóa.
Ví dụ (4)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI