Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 湖
湖
hú
hồ (vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền).
Hán việt:
hồ
Nét bút
丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
Số nét
12
Lượng từ:
个, 片
Cấp độ
HSK 2-3 (Địa lý)
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 湖
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
西湖
xīhú
Hồ Tây
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hồ (vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI