shuì
thuế.
Hán việt: thoát
ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
12
种, 样
HSK 5

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thuế.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI