朝
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
12
个
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
giới từ (đọc 'cháo')
Nghĩa:hướng về, quay về phía (chỉ phương hướng).
Ví dụ (5)
2
danh từ (đọc 'cháo')
Nghĩa:triều đại, triều đình.
Ví dụ (3)
3
danh từ (đọc 'zhāo')
Nghĩa:buổi sáng, ngày.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây