绷
フフ一ノフ一一ノフ一一
11
条
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'bēng')
Nghĩa:căng ra, kéo căng, bó lại
Ví dụ (3)
2
động từ (đọc 'běng')
Nghĩa:gượng mặt, nghiêm mặt; cố chống đỡ
Ví dụ (3)
3
động từ (đọc 'bèng')
Nghĩa:nứt bật, bung ra
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây